Trang chủ002124 • SHE
add
Tech-bank Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,73 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,72 ¥ - 2,78 ¥
Phạm vi một năm
2,67 ¥ - 3,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,11 T CNY
Tỷ số P/E
16,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | -28,39% |
Chi phí hoạt động | 199,61 Tr | -27,13% |
Thu nhập ròng | -92,49 Tr | -118,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,57 | -125,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,15 Tr | -67,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,76 Tr | 92,34% |
Tổng tài sản | 13,49 T | -2,77% |
Tổng nợ | 9,48 T | -7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -92,49 Tr | -118,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,74 Tr | -30,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,32 Tr | -95,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,42 Tr | 37,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,00 Tr | -208,44% |
Dòng tiền tự do | 33,59 Tr | 105,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 9, 1996
Trang web
Nhân viên
6.588