Trang chủ002126 • SHE
add
Zhejiang Yinlun Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,04 ¥ - 37,70 ¥
Phạm vi một năm
18,99 ¥ - 46,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,20 T CNY
Tỷ số P/E
36,55
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,89 T | 27,38% |
Chi phí hoạt động | 393,50 Tr | 9,49% |
Thu nhập ròng | 230,46 Tr | 14,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | -10,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 537,22 Tr | 28,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 T | 20,07% |
Tổng tài sản | 20,63 T | 18,69% |
Tổng nợ | 12,91 T | 22,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 833,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 230,46 Tr | 14,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 284,48 Tr | -46,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,31 Tr | 60,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -216,15 Tr | -81,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,07 Tr | -138,47% |
Dòng tiền tự do | -348,00 Tr | -16,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
10.494