Trang chủ002149 • SHE
add
Western Metal Materials Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
48,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
47,19 ¥ - 50,50 ¥
Phạm vi một năm
16,08 ¥ - 52,63 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,56 T CNY
Tỷ số P/E
269,50
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 744,03 Tr | 10,07% |
Chi phí hoạt động | 85,64 Tr | -17,36% |
Thu nhập ròng | 8,09 Tr | -80,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | -82,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,29 Tr | 8,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -183,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 553,21 Tr | 1,62% |
Tổng tài sản | 7,26 T | 6,17% |
Tổng nợ | 3,80 T | 14,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 488,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,09 Tr | -80,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,82 Tr | -131,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,85 Tr | 13,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,13 Tr | -304,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,97 Tr | -170,41% |
Dòng tiền tự do | -174,53 Tr | -138,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
1.939