Trang chủ002163 • SHE
add
Hainan Development Holdings Nanhai CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
16,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,35 ¥ - 17,27 ¥
Phạm vi một năm
6,20 ¥ - 25,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,89 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 935,42 Tr | 1,78% |
Chi phí hoạt động | 136,08 Tr | 45,68% |
Thu nhập ròng | -152,28 Tr | 19,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,28 | 21,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,32 Tr | 448,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | 53,68% |
Tổng tài sản | 6,59 T | 12,11% |
Tổng nợ | 5,56 T | 21,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 844,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,28 Tr | 19,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,01 Tr | 68,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 83,07 Tr | 2.479,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 189,59 Tr | 15,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 181,58 Tr | 244,61% |
Dòng tiền tự do | -289,83 Tr | 16,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 6, 1995
Trang web
Nhân viên
2.344