Trang chủ002172 • SHE
add
Jiangsu Aoyang Health Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,24 ¥ - 4,36 ¥
Phạm vi một năm
2,79 ¥ - 5,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 T CNY
Tỷ số P/E
78,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 457,63 Tr | -2,57% |
Chi phí hoạt động | 40,18 Tr | -16,49% |
Thu nhập ròng | 8,56 Tr | 533,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,87 | 544,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,53 Tr | -5,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,07 Tr | 18,43% |
Tổng tài sản | 1,93 T | -0,19% |
Tổng nợ | 1,77 T | -2,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 765,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,56 Tr | 533,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,47 Tr | 9,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,95 Tr | 35,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,75 Tr | 78,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,23 Tr | 95,90% |
Dòng tiền tự do | 66,13 Tr | 371,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
2.224