Trang chủ002183 • SHE
add
Eternal Asia Supply Chain Management LTD
Giá đóng cửa hôm trước
5,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,06 ¥ - 6,41 ¥
Phạm vi một năm
3,84 ¥ - 6,41 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,14 T CNY
Tỷ số P/E
191,23
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,30 T | -8,45% |
Chi phí hoạt động | 549,10 Tr | -0,16% |
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | -87,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,02 | -81,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 211,51 Tr | -37,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,04 T | 4,56% |
Tổng tài sản | 54,04 T | 4,57% |
Tổng nợ | 43,49 T | 5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | -87,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,82 Tr | -156,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,16 Tr | -66,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -593,51 Tr | 2,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -600,45 Tr | -82,20% |
Dòng tiền tự do | 1,93 T | 33,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
5.548