Trang chủ002190 • SHE
add
Sichuan Chengfei Integration Tech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
36,04 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,78 ¥ - 36,25 ¥
Phạm vi một năm
14,30 ¥ - 58,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,93 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 500,31 Tr | -12,09% |
Chi phí hoạt động | 23,59 Tr | -45,87% |
Thu nhập ròng | -19,59 Tr | -2.349,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,92 | -2.713,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,52 Tr | -40,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,72 Tr | 28,24% |
Tổng tài sản | 8,11 T | 63,82% |
Tổng nợ | 2,57 T | 36,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,59 Tr | -2.349,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,38 Tr | 128,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,18 Tr | -158,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,43 Tr | 55,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,45 Tr | 61,76% |
Dòng tiền tự do | -52,83 Tr | 68,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
1.610