Trang chủ002200 • KRX
add
Korea Export Packaging Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.225,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.215,00 ₩ - 3.245,00 ₩
Phạm vi một năm
2.490,00 ₩ - 3.335,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
129,80 T KRW
Số lượng trung bình
186,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,34 T | 1,16% |
Chi phí hoạt động | 7,61 T | -12,29% |
Thu nhập ròng | -311,48 Tr | 80,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,41 | 80,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 643,46 Tr | 149,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,21 T | -9,08% |
Tổng tài sản | 347,30 T | -2,16% |
Tổng nợ | 59,07 T | 2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -311,48 Tr | 80,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 630,82 Tr | -86,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,04 T | 0,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,96 T | -124,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -288,36 Tr | -105,75% |
Dòng tiền tự do | 29,32 Tr | -99,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
431