Trang chủ002204 • SHE
add
Dalian Huarui Heavy Indstry Grp Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,75 ¥ - 6,84 ¥
Phạm vi một năm
5,47 ¥ - 8,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,15 T CNY
Số lượng trung bình
32,25 Tr
Tỷ số P/E
21,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,05 T | 15,41% |
Chi phí hoạt động | 438,81 Tr | -1,85% |
Thu nhập ròng | 208,45 Tr | 16,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | 0,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 325,19 Tr | 30,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 T | 48,33% |
Tổng tài sản | 27,44 T | 3,44% |
Tổng nợ | 19,40 T | 2,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,45 Tr | 16,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 530,19 Tr | 248,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -905,39 Tr | -482,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,99 Tr | 29.284,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -338,57 Tr | -202,84% |
Dòng tiền tự do | 332,82 Tr | 126,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trang web
Nhân viên
6.509