Trang chủ002216 • SHE
add
Sanquan Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,78 ¥ - 11,96 ¥
Phạm vi một năm
10,24 ¥ - 12,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,46 T CNY
Tỷ số P/E
19,24
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | -1,87% |
Chi phí hoạt động | 195,79 Tr | -28,38% |
Thu nhập ròng | 82,52 Tr | 34,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,76 | 37,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,57 Tr | 48,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | 98,67% |
Tổng tài sản | 7,57 T | 5,38% |
Tổng nợ | 3,04 T | 5,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 879,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,52 Tr | 34,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 243,47 Tr | -41,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,14 Tr | 70,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 146,94 Tr | -19,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,25 Tr | 192,74% |
Dòng tiền tự do | 125,85 Tr | -47,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
6.088