Trang chủ002223 • SHE
add
Thiết bị y tế Yuwell
Giá đóng cửa hôm trước
36,27 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,16 ¥ - 36,62 ¥
Phạm vi một năm
32,43 ¥ - 46,31 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,37 T CNY
Số lượng trung bình
6,88 Tr
Tỷ số P/E
20,86
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | 9,63% |
Chi phí hoạt động | 403,47 Tr | -5,61% |
Thu nhập ròng | 263,34 Tr | -35,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,96 | -41,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 607,50 Tr | 23,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,46 T | 11,59% |
Tổng tài sản | 16,67 T | 7,59% |
Tổng nợ | 3,04 T | 7,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 998,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 263,34 Tr | -35,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 336,64 Tr | -8,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,04 Tr | -195,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,48 Tr | 97,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 230,58 Tr | 79,59% |
Dòng tiền tự do | 153,09 Tr | 6.098,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
6.346