Trang chủ002226 • SHE
add
Anhui Jiangnan Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,29 ¥ - 6,44 ¥
Phạm vi một năm
4,99 ¥ - 7,61 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,69 T CNY
Số lượng trung bình
28,13 Tr
Tỷ số P/E
20,72
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,27 T | 0,95% |
Chi phí hoạt động | 352,59 Tr | -7,69% |
Thu nhập ròng | 237,45 Tr | -28,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,46 | -29,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 496,42 Tr | -18,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | 20,26% |
Tổng tài sản | 20,08 T | 12,99% |
Tổng nợ | 8,02 T | 12,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,45 Tr | -28,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 501,35 Tr | 55,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,53 Tr | 69,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,14 Tr | 80,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 371,62 Tr | 237,40% |
Dòng tiền tự do | -109,06 Tr | 76,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
11.611