Trang chủ002229 • SHE
add
Hongbo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,42 ¥ - 16,08 ¥
Phạm vi một năm
8,94 ¥ - 24,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,72 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,98 Tr | -7,72% |
Chi phí hoạt động | 38,31 Tr | 2,85% |
Thu nhập ròng | -19,39 Tr | 13,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,72 | 6,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,08 Tr | 74,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 440,75 Tr | -32,48% |
Tổng tài sản | 2,43 T | -27,04% |
Tổng nợ | 1,07 T | -38,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,39 Tr | 13,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,59 Tr | -155,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,85 Tr | 133,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,39 Tr | -79,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -98,13 Tr | -10,15% |
Dòng tiền tự do | -92,44 Tr | -555,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
1.071