Trang chủ002235 • SHE
add
Xiamen Anne Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,70 ¥ - 9,97 ¥
Phạm vi một năm
4,12 ¥ - 14,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,65 T CNY
Tỷ số P/E
2.503,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,14 Tr | 35,61% |
Chi phí hoạt động | 22,21 Tr | 145,83% |
Thu nhập ròng | -3,35 Tr | -125,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,57 | -119,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,47 Tr | -135,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,98 Tr | -37,12% |
Tổng tài sản | 1,20 T | 3,83% |
Tổng nợ | 435,96 Tr | 9,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 764,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 572,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,35 Tr | -125,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,69 Tr | -86,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,10 Tr | -433,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,65 N | 99,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,48 Tr | -957,96% |
Dòng tiền tự do | -281,16 Tr | -1.072,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
278