Trang chủ002239 • SHE
add
Aotecar New Energy Tchnlgy Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,21 ¥ - 3,33 ¥
Phạm vi một năm
2,36 ¥ - 3,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,03 T CNY
Tỷ số P/E
85,48
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 0,21% |
Chi phí hoạt động | 187,78 Tr | 21,75% |
Thu nhập ròng | 39,02 Tr | 70,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 69,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 176,30 Tr | 8,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 905,71 Tr | -53,91% |
Tổng tài sản | 11,04 T | -9,99% |
Tổng nợ | 5,43 T | -18,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,02 Tr | 70,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 476,70 Tr | 402,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,77 Tr | -136,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,48 Tr | 69,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 238,20 Tr | 232,11% |
Dòng tiền tự do | 154,32 Tr | 21.125,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 2002
Trang web
Nhân viên
5.878