Trang chủ002251 • SHE
add
Better Life Commercial Chain Share Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
5,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,09 ¥ - 5,20 ¥
Phạm vi một năm
3,64 ¥ - 7,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,74 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 30,79% |
Chi phí hoạt động | 317,00 Tr | -31,20% |
Thu nhập ròng | 24,87 Tr | -98,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | -99,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,98 Tr | 311,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 964,10 Tr | -25,24% |
Tổng tài sản | 22,01 T | -6,40% |
Tổng nợ | 13,44 T | -7,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,87 Tr | -98,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,41 Tr | 109,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,61 Tr | 59,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,93 Tr | -102,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,14 Tr | -104,88% |
Dòng tiền tự do | -483,92 Tr | 85,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
6.839