Trang chủ002252 • SHE
add
Công ty Raas Thượng Hải
Giá đóng cửa hôm trước
6,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,23 ¥ - 6,28 ¥
Phạm vi một năm
6,14 ¥ - 7,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,35 T CNY
Số lượng trung bình
22,40 Tr
Tỷ số P/E
22,67
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 T | 3,72% |
Chi phí hoạt động | 307,00 Tr | 15,24% |
Thu nhập ròng | 440,85 Tr | -26,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,61 | -28,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 532,66 Tr | -12,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 T | -43,54% |
Tổng tài sản | 38,02 T | 13,96% |
Tổng nợ | 5,44 T | 148,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 440,85 Tr | -26,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,35 Tr | -108,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 275,02 Tr | 411,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -381,17 Tr | -71,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -154,14 Tr | -161,60% |
Dòng tiền tự do | -557,40 Tr | -496,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1988
Trang web
Nhân viên
3.350