Trang chủ002255 • SHE
add
Suzhou Hailu Heavy Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,81 ¥ - 12,18 ¥
Phạm vi một năm
5,96 ¥ - 15,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,07 T CNY
Tỷ số P/E
22,11
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 653,01 Tr | 4,23% |
Chi phí hoạt động | 53,12 Tr | -2,66% |
Thu nhập ròng | 128,27 Tr | 13,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,64 | 8,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 174,81 Tr | 8,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | 23,05% |
Tổng tài sản | 6,57 T | -3,74% |
Tổng nợ | 2,25 T | -22,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 830,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,27 Tr | 13,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 237,44 Tr | -10,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,38 Tr | 86,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,77 Tr | 18,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,71 Tr | 250,39% |
Dòng tiền tự do | 78,68 Tr | -66,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
1.356