Trang chủ002256 • SHE
add
Zetta Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,66 ¥ - 3,80 ¥
Phạm vi một năm
1,83 ¥ - 4,37 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,38 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,93 Tr | 43,44% |
Chi phí hoạt động | 21,37 Tr | -10,59% |
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 102,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | 101,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,52 Tr | 88,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,56 Tr | 273,09% |
Tổng tài sản | 1,69 T | 4,69% |
Tổng nợ | 537,86 Tr | 34,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 102,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,00 Tr | 422,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,28 Tr | 30,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 Tr | -102,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,64 Tr | 23,02% |
Dòng tiền tự do | 38,83 Tr | 167,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1995
Trang web
Nhân viên
291