Trang chủ002274 • SHE
add
JIANGSU HUACHANG CHEMICAL CO., LTD
Giá đóng cửa hôm trước
6,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,20 ¥ - 6,54 ¥
Phạm vi một năm
5,48 ¥ - 8,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,62%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | -18,20% |
Chi phí hoạt động | 106,38 Tr | -9,50% |
Thu nhập ròng | -19,39 Tr | -124,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,16 | -129,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,54 Tr | -67,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,00 Tr | -14,93% |
Tổng tài sản | 7,79 T | -0,37% |
Tổng nợ | 2,31 T | 13,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 952,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,39 Tr | -124,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,93 Tr | 27,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,13 Tr | -511,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,52 Tr | 92,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,27 Tr | -146,16% |
Dòng tiền tự do | -287,39 Tr | 21,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
2.872