Trang chủ002298 • SHE
add
Anhui ZhongDinXnLng Scnc and Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,79 ¥ - 12,67 ¥
Phạm vi một năm
4,06 ¥ - 14,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 581,49 Tr | 33,99% |
Chi phí hoạt động | 120,76 Tr | -5,09% |
Thu nhập ròng | 8,71 Tr | 120,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | 115,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,29 Tr | 2.595,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 550,39 Tr | 26,00% |
Tổng tài sản | 5,28 T | -17,89% |
Tổng nợ | 2,90 T | -5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 740,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,71 Tr | 120,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,99 Tr | -33,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,12 Tr | 1.140,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,67 Tr | 89,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,44 Tr | 62,11% |
Dòng tiền tự do | 200,76 Tr | 224,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
1.577