Trang chủ002299 • SHE
add
Fujian Sunner Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,99 ¥ - 17,61 ¥
Phạm vi một năm
13,40 ¥ - 18,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,41 T CNY
Tỷ số P/E
14,05
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,85 T | 18,77% |
Chi phí hoạt động | 341,45 Tr | 25,81% |
Thu nhập ròng | 248,67 Tr | -11,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,25 | -25,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 843,69 Tr | 9,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | 77,06% |
Tổng tài sản | 23,50 T | 7,23% |
Tổng nợ | 12,12 T | 4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 248,67 Tr | -11,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 T | 37,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 T | -3.161,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | 1,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -977,42 Tr | -655,54% |
Dòng tiền tự do | -1,42 T | -7,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
28.496