Trang chủ002311 • SHE
add
Guangdong Haid Group Co., Limited
Giá đóng cửa hôm trước
51,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
51,40 ¥ - 52,88 ¥
Phạm vi một năm
46,77 ¥ - 68,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
86,35 T CNY
Tỷ số P/E
17,06
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,26 T | 14,43% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | -3,60% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 0,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,04 | -12,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | 3,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,35 T | 5,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,07 T | -33,35% |
Tổng tài sản | 50,82 T | -3,80% |
Tổng nợ | 24,28 T | -17,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 0,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,97 T | -66,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 T | 49,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -789,27 Tr | 41,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -689,39 Tr | -174,53% |
Dòng tiền tự do | -239,69 Tr | -109,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
41.821