Trang chủ002321 • SHE
add
Henan Huaying Agri Development Co. Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
2,43 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,41 ¥ - 2,60 ¥
Phạm vi một năm
2,19 ¥ - 3,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,33 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 T | 8,87% |
Chi phí hoạt động | 61,60 Tr | 40,52% |
Thu nhập ròng | -11,60 Tr | -178,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,67 | -171,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,37 Tr | -23,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 315,23 Tr | 22,30% |
Tổng tài sản | 3,95 T | 0,78% |
Tổng nợ | 2,51 T | -0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,60 Tr | -178,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,72 Tr | -42,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,84 Tr | -171,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,36 Tr | 80,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,39 Tr | 120,43% |
Dòng tiền tự do | -150,44 Tr | -326,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.870