Trang chủ002329 • SHE
add
Royal Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,73 ¥ - 3,82 ¥
Phạm vi một năm
2,59 ¥ - 4,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 409,00 Tr | -12,74% |
Chi phí hoạt động | 81,28 Tr | -17,06% |
Thu nhập ròng | -43,48 Tr | -172,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,63 | -212,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,55 Tr | -49,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,93 Tr | -21,89% |
Tổng tài sản | 4,64 T | -8,26% |
Tổng nợ | 3,64 T | 9,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 999,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 832,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,48 Tr | -172,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,42 Tr | -53,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,62 Tr | -45,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -202,71 Tr | -118,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -179,02 Tr | -916,29% |
Dòng tiền tự do | -112,89 Tr | 43,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
2.567