Trang chủ002339 • SHE
add
Integrated Electronic Systems Lab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,50 ¥ - 11,37 ¥
Phạm vi một năm
5,52 ¥ - 12,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,84 T CNY
Tỷ số P/E
118,41
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 667,12 Tr | 22,07% |
Chi phí hoạt động | 151,99 Tr | 4,55% |
Thu nhập ròng | -15,84 Tr | -80,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,37 | -48,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 Tr | -90,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 780,60 Tr | -2,69% |
Tổng tài sản | 4,20 T | 4,45% |
Tổng nợ | 2,12 T | 5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,84 Tr | -80,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,49 Tr | 56,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,02 Tr | -543,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,27 Tr | -672,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -144,91 Tr | -467,54% |
Dòng tiền tự do | -71,85 Tr | 23,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.139