Trang chủ002342 • SHE
add
Juli Sling Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
14,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,66 ¥ - 15,21 ¥
Phạm vi một năm
3,09 ¥ - 15,21 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,57 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 603,31 Tr | 5,94% |
Chi phí hoạt động | 102,21 Tr | -11,10% |
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | 122,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | 120,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,92 Tr | 34,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -139,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 479,51 Tr | -10,90% |
Tổng tài sản | 5,35 T | 4,23% |
Tổng nợ | 2,91 T | 9,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 960,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | 122,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,80 Tr | -61,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,75 Tr | 119,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,11 Tr | -134,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,39 Tr | -288,63% |
Dòng tiền tự do | -74,36 Tr | 53,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2.469