Trang chủ002347 • SHE
add
Taier Heavy Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,71 ¥ - 13,62 ¥
Phạm vi một năm
4,70 ¥ - 13,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,25 T CNY
Số lượng trung bình
48,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,32 Tr | 2,77% |
Chi phí hoạt động | 62,81 Tr | -6,19% |
Thu nhập ròng | -34,30 Tr | -485,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,08 | -468,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,10 Tr | -688,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,58 Tr | 3,63% |
Tổng tài sản | 2,41 T | -4,64% |
Tổng nợ | 1,23 T | -6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,30 Tr | -485,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,64 Tr | 46,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | -106,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 441,80 N | 102,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,28 Tr | 44,21% |
Dòng tiền tự do | -46,89 Tr | 38,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.478