Trang chủ002348 • SHE
add
Goldlok Holdings Guangdong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,83 ¥ - 6,12 ¥
Phạm vi một năm
2,61 ¥ - 7,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,67 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,54 Tr | -12,96% |
Chi phí hoạt động | 25,46 Tr | 9,80% |
Thu nhập ròng | 16,28 Tr | 936,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,22 | 1.087,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,94 Tr | -39,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,66 Tr | -6,71% |
Tổng tài sản | 715,63 Tr | -6,93% |
Tổng nợ | 270,24 Tr | -6,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 947,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,28 Tr | 936,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,26 Tr | 889,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,34 Tr | -24,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,25 Tr | 33,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,67 Tr | 222,62% |
Dòng tiền tự do | -36,19 Tr | -8,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 10, 1989
Trang web
Nhân viên
634