Trang chủ002354 • SHE
add
Tianyu Digital Technology (Dln) Gp Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
7,64 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,36 ¥ - 7,64 ¥
Phạm vi một năm
4,66 ¥ - 8,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,64 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 520,96 Tr | 18,78% |
Chi phí hoạt động | 116,39 Tr | 42,31% |
Thu nhập ròng | 19,08 Tr | 1.102,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,66 | 951,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,01 Tr | 2.693,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,66 Tr | 14,64% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 5,62% |
Tổng nợ | 648,57 Tr | 49,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,08 Tr | 1.102,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,53 Tr | -1.172,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,89 Tr | 672,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,96 Tr | 21,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,14 Tr | 55,53% |
Dòng tiền tự do | -103,61 Tr | -409,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 2003
Trang web
Nhân viên
738