Trang chủ002369 • SHE
add
Shenzhen Zowee Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,22 ¥ - 8,48 ¥
Phạm vi một năm
6,16 ¥ - 15,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 387,12 Tr | -7,77% |
Chi phí hoạt động | 79,53 Tr | 101,51% |
Thu nhập ròng | -77,74 Tr | -107,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,08 | -124,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,61 Tr | -1.332,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,00 Tr | -2,43% |
Tổng tài sản | 2,39 T | -2,72% |
Tổng nợ | 2,09 T | 10,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 566,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,74 Tr | -107,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,11 Tr | 91,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,96 Tr | 21,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,06 Tr | -55,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,26 Tr | 70,66% |
Dòng tiền tự do | -44,23 Tr | 71,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
3.598