Trang chủ002372 • SHE
add
Zhejiang Weixing New Bldg Mtls Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,06 ¥ - 12,67 ¥
Phạm vi một năm
9,87 ¥ - 12,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,82 T CNY
Tỷ số P/E
22,42
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | -9,83% |
Chi phí hoạt động | 311,90 Tr | -5,39% |
Thu nhập ròng | 268,52 Tr | -5,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,83 | 4,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 307,86 Tr | -12,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | 9,20% |
Tổng tài sản | 6,37 T | -1,40% |
Tổng nợ | 1,49 T | -3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 268,52 Tr | -5,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 366,75 Tr | -29,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -507,34 Tr | -33,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,31 Tr | 92,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -154,51 Tr | -1.663,46% |
Dòng tiền tự do | 149,23 Tr | -36,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
5.182