Trang chủ002373 • SHE
add
China TransInfo Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,64 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,10 ¥ - 12,69 ¥
Phạm vi một năm
7,51 ¥ - 13,84 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,97 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 T | 5,69% |
Chi phí hoạt động | 510,37 Tr | -10,26% |
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | 445,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | 421,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 189,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,74 Tr | 91,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 226,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,21 T | 9,44% |
Tổng tài sản | 17,94 T | -3,19% |
Tổng nợ | 6,00 T | 8,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | 445,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,78 Tr | 1.137,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,48 Tr | -645,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,85 Tr | -2.607,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,91 Tr | 159,66% |
Dòng tiền tự do | -14,54 Tr | 95,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
6.380