Trang chủ002385 • SHE
add
Beijing Dabeinong Technology Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,13 ¥ - 4,32 ¥
Phạm vi một năm
3,96 ¥ - 5,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,74 T CNY
Tỷ số P/E
37,69
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 T | 1,94% |
Chi phí hoạt động | 783,69 Tr | 1,66% |
Thu nhập ròng | 21,69 Tr | -92,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,30 | -92,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 325,99 Tr | -44,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,78 T | 16,92% |
Tổng tài sản | 30,55 T | 1,81% |
Tổng nợ | 19,74 T | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,69 Tr | -92,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 454,82 Tr | -69,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -475,47 Tr | -140,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -189,05 Tr | 62,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -209,85 Tr | -126,30% |
Dòng tiền tự do | -1,09 T | -478,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
16.136