Trang chủ002402 • SHE
add
Shenzhen H&T Intelligent Control Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
37,11 ¥ - 37,85 ¥
Phạm vi một năm
15,08 ¥ - 60,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,70 T CNY
Tỷ số P/E
56,12
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | 14,25% |
Chi phí hoạt động | 315,50 Tr | 14,25% |
Thu nhập ròng | 249,22 Tr | 58,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,83 | 38,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 41,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,55 Tr | 34,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | 34,12% |
Tổng tài sản | 12,77 T | 9,11% |
Tổng nợ | 6,77 T | 6,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 925,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 249,22 Tr | 58,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 293,97 Tr | -34,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -330,43 Tr | 39,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 157,09 Tr | 207,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,35 Tr | 148,60% |
Dòng tiền tự do | 103,74 Tr | 127,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
9.027