Trang chủ002405 • SHE
add
NavInfo Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
10,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,71 ¥ - 11,38 ¥
Phạm vi một năm
7,40 ¥ - 11,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,05 T CNY
Số lượng trung bình
67,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 899,10 Tr | 4,40% |
Chi phí hoạt động | 523,69 Tr | 28,82% |
Thu nhập ròng | -397,80 Tr | -203,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,24 | -190,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | -220,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -310,03 Tr | -9.686,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 T | -15,44% |
Tổng tài sản | 10,65 T | -9,42% |
Tổng nợ | 2,46 T | 4,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -397,80 Tr | -203,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -159,71 Tr | -175,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,98 Tr | 79,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,50 Tr | 116,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -182,24 Tr | 52,67% |
Dòng tiền tự do | -535,36 Tr | -26,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
3 thg 12, 2002
Trang web
Nhân viên
2.094