Trang chủ002407 • SHE
add
Do-Fluoride New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30,12 ¥ - 31,80 ¥
Phạm vi một năm
10,10 ¥ - 41,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,72 T CNY
Số lượng trung bình
47,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 T | 5,18% |
Chi phí hoạt động | 224,82 Tr | 50,68% |
Thu nhập ròng | 26,72 Tr | 157,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | 154,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 247,35 Tr | 8,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,92 T | -1,74% |
Tổng tài sản | 24,34 T | 8,28% |
Tổng nợ | 13,48 T | 21,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,72 Tr | 157,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 286,00 Tr | 59,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,71 Tr | -165,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -958,50 Tr | -1.013,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 T | -859,55% |
Dòng tiền tự do | -912,84 Tr | -42,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
7.549