Trang chủ002410 • SHE
add
Glodon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,76 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,57 ¥ - 13,93 ¥
Phạm vi một năm
11,90 ¥ - 16,36 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,73 T CNY
Tỷ số P/E
64,82
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | -0,86% |
Thu nhập ròng | 73,95 Tr | 244,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,96 | 230,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,53 Tr | -4,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 T | 29,72% |
Tổng tài sản | 9,60 T | -3,48% |
Tổng nợ | 3,51 T | 2,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,95 Tr | 244,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 418,16 Tr | -24,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,23 Tr | 43,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,42 Tr | -108,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,94 Tr | 32,76% |
Dòng tiền tự do | -49,30 Tr | 92,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 8, 1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.463