Trang chủ002419 • SHE
add
Rainbow Digital Commercial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,67 ¥ - 5,86 ¥
Phạm vi một năm
4,53 ¥ - 6,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,88 T CNY
Tỷ số P/E
321,97
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | -2,01% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 2,09% |
Thu nhập ròng | -91,23 Tr | -156,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,18 | -162,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,05 Tr | -126,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 796,69 Tr | -74,04% |
Tổng tài sản | 26,45 T | -0,89% |
Tổng nợ | 22,35 T | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,23 Tr | -156,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 726,40 Tr | 3,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,78 Tr | -108,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -399,83 Tr | 18,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 246,75 Tr | -78,26% |
Dòng tiền tự do | -2,67 T | -101,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1984
Trang web
Nhân viên
12.600