Trang chủ002430 • SHE
add
Hangzhou Oxygen Plant Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30,00 ¥ - 31,45 ¥
Phạm vi một năm
17,87 ¥ - 34,73 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,13 T CNY
Tỷ số P/E
30,54
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,10 T | 13,12% |
Chi phí hoạt động | 384,61 Tr | 3,41% |
Thu nhập ròng | 278,10 Tr | 16,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,78 | 3,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 695,75 Tr | 22,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | -15,39% |
Tổng tài sản | 25,51 T | 6,31% |
Tổng nợ | 14,35 T | 3,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 978,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 278,10 Tr | 16,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 732,19 Tr | 271,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -566,38 Tr | -64,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 336,48 Tr | -50,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 498,45 Tr | -7,01% |
Dòng tiền tự do | -801,13 Tr | -46,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
5.839