Trang chủ002434 • SHE
add
Zhejiang Wanliyang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,77 ¥ - 10,33 ¥
Phạm vi một năm
5,74 ¥ - 11,31 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,02 T CNY
Tỷ số P/E
40,23
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | -10,65% |
Chi phí hoạt động | 153,36 Tr | 17,33% |
Thu nhập ròng | 64,15 Tr | -12,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,62 | -1,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,50 Tr | -4,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 783,77 Tr | 5,51% |
Tổng tài sản | 10,20 T | -5,73% |
Tổng nợ | 4,26 T | -14,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,15 Tr | -12,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,84 Tr | 37,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -184,76 Tr | -120,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -247,94 Tr | -597,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,87 Tr | -132,54% |
Dòng tiền tự do | -334,20 Tr | 0,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 2003
Trang web
Nhân viên
3.437