Trang chủ002439 • SHE
add
Venustech Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,29 ¥ - 14,84 ¥
Phạm vi một năm
13,44 ¥ - 19,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,92 T CNY
Số lượng trung bình
14,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,11 Tr | -44,82% |
Chi phí hoạt động | 405,42 Tr | -10,68% |
Thu nhập ròng | -122,41 Tr | -339,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,49 | -697,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -109,01 Tr | -384,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -56,69% |
Tổng tài sản | 13,16 T | -4,86% |
Tổng nợ | 1,96 T | -16,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -122,41 Tr | -339,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,81 Tr | 120,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,20 Tr | 79,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,34 Tr | 94,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,05 Tr | 82,75% |
Dòng tiền tự do | -404,01 Tr | -18,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
6.377