Trang chủ002448 • SHE
add
ZYNP Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,93 ¥ - 13,45 ¥
Phạm vi một năm
5,86 ¥ - 14,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,88 T CNY
Tỷ số P/E
26,20
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 923,88 Tr | 20,22% |
Chi phí hoạt động | 124,23 Tr | 23,88% |
Thu nhập ròng | 92,31 Tr | 64,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,99 | 37,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 204,05 Tr | 44,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 500,95 Tr | -6,93% |
Tổng tài sản | 6,14 T | 8,50% |
Tổng nợ | 1,94 T | 11,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 588,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,31 Tr | 64,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,76 Tr | -54,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,07 Tr | -1,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,83 Tr | 301,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,33 Tr | 255,97% |
Dòng tiền tự do | -176,41 Tr | -119,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
5.686