Trang chủ002455 • SHE
add
Jiangsu Baichuan HghTch New Mtrls Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,14 ¥ - 17,15 ¥
Phạm vi một năm
6,12 ¥ - 17,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,09 T CNY
Số lượng trung bình
103,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 7,32% |
Chi phí hoạt động | 12,07 Tr | -79,31% |
Thu nhập ròng | -49,12 Tr | -5.828,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,59 | -5.228,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,91 Tr | 14,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 14,54% |
Tổng tài sản | 12,35 T | 2,97% |
Tổng nợ | 10,20 T | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 594,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,12 Tr | -5.828,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,33 Tr | -28,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,74 Tr | -48,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -271,37 Tr | -443,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -295,16 Tr | -285,97% |
Dòng tiền tự do | -173,94 Tr | -35,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
3.173