Trang chủ002470 • SHE
add
Kingenta Ecological Enginering Gp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,90 ¥ - 2,00 ¥
Phạm vi một năm
1,56 ¥ - 2,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,41 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 T | 38,70% |
Chi phí hoạt động | 224,41 Tr | 106,49% |
Thu nhập ròng | 48,84 Tr | 316,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | 198,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,95 Tr | 2,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | 10,02% |
Tổng tài sản | 11,71 T | 5,41% |
Tổng nợ | 9,57 T | 8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,84 Tr | 316,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,37 Tr | 26,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,47 Tr | 91,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,48 Tr | 71,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -166,32 Tr | 58,28% |
Dòng tiền tự do | -408,91 Tr | 41,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 1998
Trang web
Nhân viên
6.182