Trang chủ002471 • SHE
add
Jiangsu Zhongchao Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,83 ¥ - 8,50 ¥
Phạm vi một năm
2,47 ¥ - 9,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,72 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -21,11% |
Chi phí hoạt động | 124,62 Tr | 2,25% |
Thu nhập ròng | -31,62 Tr | -337,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,56 | -401,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,31 Tr | -95,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 598,27 Tr | -26,31% |
Tổng tài sản | 5,34 T | -7,33% |
Tổng nợ | 3,56 T | -12,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,62 Tr | -337,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,86 Tr | 90,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,56 Tr | -39,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,12 Tr | -63,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,37 Tr | 69,88% |
Dòng tiền tự do | -379,44 Tr | -39,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 1996
Trang web
Nhân viên
2.134