Trang chủ002474 • SHE
add
Fujian Rongji Software Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,65 ¥ - 8,90 ¥
Phạm vi một năm
5,10 ¥ - 13,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,46 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,36 Tr | 11,39% |
Chi phí hoạt động | 54,92 Tr | 94,24% |
Thu nhập ròng | -6,16 Tr | -232,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,39 | -218,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 345,22 N | -99,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,29 Tr | -2,34% |
Tổng tài sản | 2,52 T | -1,70% |
Tổng nợ | 1,16 T | 5,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 622,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,16 Tr | -232,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,31 Tr | 81,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,87 Tr | 51,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,31 Tr | 226,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,92 Tr | 147,42% |
Dòng tiền tự do | -58,52 Tr | 60,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 1993
Trang web
Nhân viên
841