Trang chủ002487 • SHE
add
Dajin Heavy Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
73,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
73,60 ¥ - 80,65 ¥
Phạm vi một năm
20,55 ¥ - 80,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,43 T CNY
Số lượng trung bình
11,21 Tr
Tỷ số P/E
46,62
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | 7,12% |
Chi phí hoạt động | 241,37 Tr | -19,21% |
Thu nhập ròng | 216,03 Tr | 12,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,69 | 5,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 284,33 Tr | 22,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,52 T | 20,34% |
Tổng tài sản | 14,49 T | 25,33% |
Tổng nợ | 6,21 T | 44,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 637,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,03 Tr | 12,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -282,00 Tr | -153,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 T | -234,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 345,00 Tr | 32,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 T | -449,30% |
Dòng tiền tự do | -998,31 Tr | -495,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.303