Trang chủ002493 • SHE
add
Rongsheng Petrochemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,06 ¥ - 15,08 ¥
Phạm vi một năm
7,71 ¥ - 15,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
145,75 T CNY
Tỷ số P/E
211,96
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,19 T | -5,67% |
Chi phí hoạt động | 6,65 T | -15,38% |
Thu nhập ròng | 286,37 Tr | 1.427,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | 1.700,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,96 T | 22,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,27 T | -26,90% |
Tổng tài sản | 392,92 T | -0,74% |
Tổng nợ | 296,47 T | -1,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 286,37 Tr | 1.427,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,06 T | 41,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,52 T | -18,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,36 Tr | -100,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,52 T | -30,88% |
Dòng tiền tự do | -13,30 T | -1.091,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 1995
Trang web
Nhân viên
19.077