Trang chủ002496 • SHE
add
Jiangsu Huifeng Bio Agriculture Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,70 ¥ - 1,88 ¥
Phạm vi một năm
1,16 ¥ - 2,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,10 Tr | 42,95% |
Chi phí hoạt động | 19,26 Tr | -27,28% |
Thu nhập ròng | -14,69 Tr | 56,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,66 | 69,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,56 Tr | 36,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,32 Tr | -14,38% |
Tổng tài sản | 2,27 T | -12,06% |
Tổng nợ | 987,73 Tr | -13,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,69 Tr | 56,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -741,58 N | 97,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,85 Tr | -89,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,45 Tr | -1,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,34 Tr | -200,56% |
Dòng tiền tự do | 43,32 Tr | -78,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1989
Trang web
Nhân viên
340